aralia elata

aralia elata

A small aralia elata grows in a sunny garden corner.

Định nghĩa

Danh từ: Aralia elata tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây nhỏ, thuộc họ Cuồng (Araliaceae), nguồn gốc từ châu Á. Loài cây này mọc thành bụi, rụng theo mùa, được du nhập vào miền đông Hoa Kỳ, nơi phát triển như một loài cây nhập tịch. Đặc điểm nhận dạng: thân cây gai, kép lớn, vào mùa ra hoa trắng nhỏ xếp thành chùm, sau đó kết quả màu đen tím.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được dùng làm cây cảnh trong vườn nhờ tán hoa đẹp.)
  • (Tại châu Á bản địa, chồi non của cây được thu hái làm rau dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aralia elata as an invasive species": chỉ tình trạng loài cây này trở nên xâm lấnmột số vùng bên ngoài môi trường sống tự nhiên.

    • In some parts of the eastern United States, aralia elata is considered an invasive species due to its rapid spread. (Ở một số khu vực miền đông Hoa Kỳ, Aralia elata được coi loài xâm lấn do khả năng lan rộng nhanh chóng.)
  • "aralia elata in herbal medicine": đề cập đến việc sử dụng loài cây này trong y học cổ truyền.

    • In traditional Chinese medicine, aralia elata is used to treat rheumatism and inflammation. (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Aralia elata được dùng để chữa bệnh thấp khớp viêm nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aralia (danh từ): tên chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ nhỏ, trong đó .
  • Aralia spinosa: một loài cùng chi, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường được gọi là "cây gậy quỷ" (devil's walking stick), hình dáng tương tự .
Từ đồng nghĩa
  • Japanese angelica tree: tên thông thường trong tiếng Anh của , do loài cây này nguồn gốc từ Nhật Bản, Hàn Quốc Trung Quốc.
  • Devil's walking stick: tên thông thường khác, mặc dù thường dùng cho , nhưng đôi khi cũng áp dụng cho do hình dáng gai tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến Aralia elata đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Aralia elata.)